sex change
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi giới tính: "sex change" chỉ quá trình thay đổi các đặc điểm sinh dục thể chất của một người, thường thông qua phẫu thuật và điều trị hormone.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trải qua một cuộc thay đổi giới tính để trở thành phụ nữ.)
- (Ca phẫu thuật thay đổi giới tính đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sex change": trải qua quá trình thay đổi giới tính.
- Many transgender individuals decide to have a sex change. (Nhiều người chuyển giới quyết định thực hiện thay đổi giới tính.)
"sex change operation": phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- The sex change operation is a complex medical procedure. (Phẫu thuật thay đổi giới tính là một quy trình y tế phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Sex reassignment (n): tái xác định giới tính, một thuật ngữ y tế tương tự.
- Sex reassignment surgery is another term for sex change. (Phẫu thuật tái xác định giới tính là một thuật ngữ khác cho thay đổi giới tính.)
Gender confirmation (n): xác nhận giới tính, thường dùng trong bối cảnh tâm lý và xã hội.
- Gender confirmation surgery helps align a person's body with their gender identity. (Phẫu thuật xác nhận giới tính giúp cơ thể của một người phù hợp với bản dạng giới của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Gender transition: quá trình chuyển đổi giới tính (bao gồm cả xã hội và y tế).
- Sex reassignment: tái xác định giới tính (thường chỉ về mặt y tế).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sex change"
