sex change

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi giới tính: "sex change" chỉ quá trình thay đổi các đặc điểm sinh dục thể chất của một người, thường thông qua phẫu thuật điều trị hormone.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trải qua một cuộc thay đổi giới tính để trở thành phụ nữ.)
  • (Ca phẫu thuật thay đổi giới tính đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sex change": trải qua quá trình thay đổi giới tính.

    • Many transgender individuals decide to have a sex change. (Nhiều người chuyển giới quyết định thực hiện thay đổi giới tính.)
  • "sex change operation": phẫu thuật chuyển đổi giới tính.

    • The sex change operation is a complex medical procedure. (Phẫu thuật thay đổi giới tính một quy trình y tế phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex reassignment (n): tái xác định giới tính, một thuật ngữ y tế tương tự.

    • Sex reassignment surgery is another term for sex change. (Phẫu thuật tái xác định giới tính một thuật ngữ khác cho thay đổi giới tính.)
  • Gender confirmation (n): xác nhận giới tính, thường dùng trong bối cảnh tâm lý xã hội.

    • Gender confirmation surgery helps align a person's body with their gender identity. (Phẫu thuật xác nhận giới tính giúp cơ thể của một người phù hợp với bản dạng giới của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gender transition: quá trình chuyển đổi giới tính (bao gồm cả xã hội y tế).
  • Sex reassignment: tái xác định giới tính (thường chỉ về mặt y tế).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sex change
A person undergoes a sex change to align their physical appearance with their gender identity.